Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "cơ phó" (1)
cơ phó
Tiếng Anh
Danh từFirst officer, co-pilot
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
The co-pilot assisted the captain throughout the flight.
Từ liên quan "cơ phó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "cơ phó" (3)
Ông ấy có phong cách lập dị.
He has an eccentric style.
Tôi có phòng riêng.
I have my own private room.
Cơ phó đã hỗ trợ cơ trưởng trong suốt chuyến bay.
The co-pilot assisted the captain throughout the flight.
